storage cell

/'stɔ:ridʤ'sel/ Cách viết khác : (storage_battery) /storage battery/
Học thuật
Thân thiện
storage cell

A rechargeable storage cell powers a small flashlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pin sạc, ắc quy: Một đơn vị điện hóa riêng lẻ khả năng lưu trữ năng lượng điện có thể được nạp lại (sạc lại) nhiều lần bằng cách đảo ngược dòng điện. thành phần cơ bản cấu tạo nên một bộ pin sạc (storage battery).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each storage cell in this battery pack provides 1.5 volts. (Mỗi pin sạc trong bộ pin này cung cấp 1.5 vôn.)
    • The technician replaced the damaged storage cell. (Kỹ thuật viên đã thay thế pin sạc bị hỏng.)
    • A lead-acid storage cell is commonly used in cars. (Pin sạc axit-chì thường được sử dụng trong ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "secondary cell": Một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa tương đương với "storage cell", chỉ loại pin có thể sạc lại được.
    • Lithium-ion is a type of secondary cell, or storage cell. (Lithium-ion một loại pin thứ cấp, hay pin sạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Storage battery (danh từ): Bộ ắc quy, bộ pin sạc. Đây một thiết bị bao gồm nhiều "storage cell" được kết nối với nhau.

    • The solar system uses a large storage battery to power the house at night. (Hệ thống năng lượng mặt trời sử dụng một bộ ắc quy lớn để cấp điện cho ngôi nhà vào ban đêm.)
  • Rechargeable battery (danh từ): Pin sạc (nghĩa tổng quát hơn, có thể chỉ một viên pin sạc hoàn chỉnh).

  • Accumulator (danh từ): Ắc quy (thuật ngữ , thường dùng cho bộ pin sạc lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Secondary cell: pin thứ cấp (có thể sạc lại).
  • Rechargeable cell: pin có thể sạc lại.
Từ trái nghĩa
  • Primary cell: pin sơ cấp. Đây loại pin dùng một lần, không thể sạc lại.
    • An alkaline AA battery is a primary cell, not a storage cell. (Pin AA kiềm pin sơ cấp, không phải pin sạc.)
storage cell

A rechargeable storage cell powers a small flashlight.

danh từ
  1. bộ ắc quy, bộ pin